Chinese Character Entry

Meaning
lonely, solitary
Chinese readings
Mandarin (Zhuyin):ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˇ
Mandarin (Pinyin):dīng, dǐng
Cantonese (Jyutping):ding1
Japanese readings
On'yomi (Kana):テイ
On'yomi (Romaji):tei
Vietnamese readings
Quốc ngữ:đinh, đính, đình, đần, dành, đành, đứa, dừng, đừng, rành, đừng
Variants
Semantic variant form: